muster call
Định nghĩa
Danh từ: "Muster call" là một cuộc điểm danh quân sự, trong đó tên của các quân nhân được gọi để kiểm tra sự có mặt tại một buổi tập hợp.
Ví dụ sử dụng
- (Những người lính bị đánh thức bởi âm thanh của cuộc điểm danh vào lúc bình minh.)
- (Trong trại huấn luyện, chỉ huy đã ra lệnh điểm danh mỗi buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to answer the muster call": đáp lại lệnh điểm danh, có mặt khi được gọi.
- All personnel must answer the muster call promptly. (Tất cả nhân viên phải đáp lại lệnh điểm danh một cách nhanh chóng.)
"to sound the muster call": thổi kèn hoặc phát tín hiệu để triệu tập điểm danh.
- The bugler sounded the muster call at the crack of dawn. (Người thổi kèn đã phát tín hiệu điểm danh vào lúc tảng sáng.)
Biến thể và từ gần giống
Muster (danh từ): sự tập hợp, điểm danh (thường dùng trong quân sự).
- The troops held a muster before the march. (Quân đội đã tổ chức một cuộc điểm danh trước khi hành quân.)
Roll call (danh từ): điểm danh (thường dùng trong trường học, quân đội, hoặc tổ chức).
- The teacher took a roll call at the beginning of class. (Giáo viên đã điểm danh đầu giờ học.)
Từ đồng nghĩa
- Appel (danh từ): điểm danh (từ này ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự).
- Call-up (danh từ): lệnh triệu tập quân nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Muster up: tập hợp, huy động (sức mạnh, lòng can đảm).
- He mustered up the courage to speak in front of the crowd. (Anh ấy đã huy động lòng can đảm để nói trước đám đông.)
Call up: triệu tập, gọi nhập ngũ.
- The government called up reservists for active duty. (Chính phủ đã triệu tập quân nhân dự bị để làm nhiệm vụ.)
Thành ngữ liên quan
- Pass muster: đạt yêu cầu, được chấp nhận sau khi kiểm tra.
- His work did not pass muster with the inspector. (Công việc của anh ấy không đạt yêu cầu của thanh tra.)